red scare

red scare

A teacher points to a historical timeline labeled "Red Scare" in a classroom.

Định nghĩa

Danh từ: Nỗi sợ đỏmột giai đoạn hoặc tình trạng sợ hãi lan rộng trong xã hội về chủ nghĩa cộng sản những người cộng sản, thường dẫn đến các hành động chính trị xã hội mạnh mẽ nhằm kiểm soát hoặc loại bỏ ảnh hưởng của họ.

dụ sử dụng
  • (Nỗi sợ đỏHoa Kỳ trong những năm 1950 đã dẫn đến sự nghi ngờ lan rộng đối với bất kỳ ai quan điểm cánh tả.)
  • (Nhiều người vô tội đã mất việc làm danh tiếng nỗi sợ đỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be caught up in the Red Scare": bị cuốn vào làn sóng sợ hãi cộng sản.

    • Writers and artists were often caught up in the Red Scare and blacklisted. (Các nhà văn nghệ sĩ thường bị cuốn vào nỗi sợ đỏ bị đưa vào danh sách đen.)
  • "the Red Scare era": thời kỳ nỗi sợ đỏ.

    • The Red Scare era was marked by intense political repression. (Thời kỳ nỗi sợ đỏ được đánh dấu bởi sự đàn áp chính trị mạnh mẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Red Scare (danh từ riêng): thường được viết hoa để chỉ các giai đoạn lịch sử cụ thể, như (1917–1920) (1947–1957).
  • Red-baiting (danh từ): hành động công kích hoặc buộc tội ai đó cộng sản nhằm mục đích chính trị.
Từ đồng nghĩa
  • Anti-communist hysteria: sự cuồng loạn chống cộng sản.
  • McCarthyism (danh từ riêng): chủ nghĩa McCarthy – chỉ phong trào chống cộng sản điển hình trong thời kỳ Thượng nghị sĩ McCarthy, thường liên quan đến các cáo buộc vô căn cứ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "Red Scare", nhưng có thể dùng: - "to stir up the Red Scare": khuấy động nỗi sợ đỏ. - Politicians sometimes stir up the Red Scare to gain public support. (Các chính trị gia đôi khi khuấy động nỗi sợ đỏ để giành được sự ủng hộ của công chúng.)

Thành ngữ liên quan
  • "to see reds under the bed": nhìn đâu cũng thấy cộng sảnchỉ sự nghi ngờ thái quá về ảnh hưởng cộng sản.
    • During the Red Scare, many people saw reds under the bed, suspecting even their neighbors. (Trong thời kỳ nỗi sợ đỏ, nhiều người nhìn đâu cũng thấy cộng sản, thậm chí nghi ngờ cả hàng xóm của mình.)